red grouse
Định nghĩa
Danh từ: Loài gà gô đỏ (tên khoa học: Lagopus lagopus scotica), một loài chim thuộc họ gà gô, có bộ lông màu nâu đỏ, sinh sống ở vùng đồng hoang cao nguyên của Vương quốc Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Gà gô đỏ là loài chim săn phổ biến ở Scotland.)
- (Tôi đã nhìn thấy một con gà gô đỏ bay qua đồng hoang trong chuyến đi bộ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hunt red grouse": săn gà gô đỏ, một hoạt động truyền thống ở các vùng đồng hoang nước Anh.
- The estate is famous for its red grouse hunting season. (Khu đất này nổi tiếng với mùa săn gà gô đỏ.)
"red grouse population": quần thể gà gô đỏ, thường được các nhà sinh thái học theo dõi.
- The red grouse population has declined due to habitat loss. (Quần thể gà gô đỏ đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Biến thể và từ gần giống
Grouse (danh từ): gà gô (tên chung cho các loài chim thuộc họ này).
- There are several species of grouse in Europe. (Có nhiều loài gà gô ở châu Âu.)
Black grouse: gà gô đen, một loài gà gô khác có lông màu đen.
- The black grouse is larger than the red grouse. (Gà gô đen lớn hơn gà gô đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Moorfowl (danh từ): gà gô đồng hoang (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
- The moorfowl is a bird of the highlands. (Gà gô đồng hoang là một loài chim của vùng cao nguyên.)
Các cụm từ liên quan
- Red grouse shooting: hoạt động bắn gà gô đỏ (một môn thể thao săn bắn).
- Red grouse shooting is a traditional pastime in the UK. (Bắn gà gô đỏ là một thú vui truyền thống ở Vương quốc Anh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "red grouse". Tuy nhiên, trong văn hóa săn bắn, cụm từ "drive the red grouse" có thể được dùng để chỉ việc xua đàn gà gô đỏ bay lên để săn.
- The gamekeepers drove the red grouse towards the hunters. (Những người quản lý thú săn đã xua đàn gà gô đỏ về phía các thợ săn.)